# HyperCore Docs

Đây là trang tổng hợp kiến thức liên quan đến các dịch vụ HyperCore cung cấp.

## Bắt đầu sử dụng


# Changelog

### 31/03/2025

Nhiều bản cập nhật và tính năng đã được hỗ trợ:

* Khi khởi tạo VPS, dịch vụ sẽ được tạo trên node vật lý có ít VPS của khách hàng đang chạy nhất, giúp hạn chế tình trạng nhiều VPS bị ảnh hưởng khi node vật lý có sự cố.
* Hỗ trợ nhập mã giảm giá.
* Tính năng Affiliate
* Yêu cầu xác nhận tên dịch vụ khi thực hiện hủy dịch vụ.
* API để thực hiện quản lý dịch vụ.
* Tùy chọn SSH key khi cài đặt lại OS
* Một số nâng cấp và sửa lỗi giao diện.

### 23/09/2024

#### HyperPanel

* <mark style="color:green;">**\[NEW]**</mark> Bổ sung tính năng quản lý Team, cho phép chia sẻ VPC giữa các team.

### 14/09/2024

#### HyperPanel

Bắt đầu yêu cầu xác minh số điện thoại di động trước khi cho phép triển khai máy chủ theo giờ.

### 19/08/2024

#### Block Storage

Triển khai tính năng Block Storage, cho phép gắn thêm Block Storage vào Business Cloud Server

### 10/06/2024

#### HyperPanel

* <mark style="color:green;">**\[NEW]**</mark> Bổ sung template Debian 12 x64

### 20/05/2024

#### HyperPanel

* <mark style="color:green;">**\[NEW]**</mark> Bổ sung template Ubuntu Server 24.04 LTS x64

### 13/05/2024

#### HyperPanel

* <mark style="color:red;">**\[FIXED]**</mark> Sửa lỗi không gửi mail thông báo dịch vụ sắp hết hạn đối với các dịch vụ thanh toán theo phương thức PAYG
* <mark style="color:green;">**\[NEW]**</mark> Tính năng **Yêu cầu xuất hóa đơn VAT** - Chi tiết [Yêu cầu xuất hóa đơn GTGT](/thanh-toan/yeu-cau-xuat-hoa-don-gtgt)

### 03/05/2024

#### Object Storage

Hỗ trợ tính năng Static Website, cho phép trỏ CNAME để sử dụng tên miền tùy chỉnh.

#### HyperPanel

Cập nhật phần quản lý tính năng Static Website cho Object Storage.

### 29/04/2024

#### HyperPanel

Hỗ trợ cài đặt Xác thực 2 bước (2-FA) cho tài khoản, bao gồm các phương thức:

* Xác thực qua email
* Xác thực qua ứng dụng

### 22/04/2024

#### Object Storage

Ra mắt dịch vụ Object Storage

#### HyperPanel

Cập nhật trình quản trị cho dịch vụ Object Storage, hỗ trợ các tính năng:

* Thống kê lưu lượng đã dùng
* Upload và download
* Quản lý access key
* Quản lý chế độ truy cập (public / private), versioning

### 23/01/2024

#### HyperPanel

HyperPanel chính thức ra mắt thay thế cho mã nguồn WHMCS:

* Giao diện hiện đại, thân thiện, tương thích với PC và Mobile.
* Hỗ trợ nhiều tính năng như tùy chỉnh lịch backup, snapshots, cloud firewall, private network, custom ISO v.v


# Overview

Bạn có thể tìm thấy các thông tin tổng quan về hạ tầng, dịch vụ của HyperCore tại đây.

{% content-ref url="/pages/yvhUtyojvWRNRscjAyk9" %}
[Thông tin đặc tả phần cứng](/platform-overview/thong-tin-dac-ta-phan-cung)
{% endcontent-ref %}


# Thông tin đặc tả phần cứng

Bảng dưới đây là thông số kỹ thuật của hạ tầng máy chủ được HyperCore sử dụng để cung cấp dịch vụ VPS, Cloud Server.

| Bộ xử lý CPU                       | Bộ nhớ RAM (tối đa) | Ổ cứng                              | Uplink  |
| ---------------------------------- | ------------------- | ----------------------------------- | ------- |
| Dual Intel Gold (2.1 – 3.7 GHz)    | 768GB               | Enterprise NVMe SSD (Gen 3)         | 10 Gbps |
| Dual Intel Gold (2.7 – 3.9 GHz)    | 512GB               | Enterprise NVMe SSD (Gen 4) – Ceph  | 10 Gbps |
| Dual AMD EPYC 7002 (2.8 – 3.4 GHz) | 1024GB              | RAID-10 Enterprise NVMe SSD (Gen 4) | 10 Gbps |
| AMD Ryzen 5000 (3.4 – 4.6 GHz)     | 128GB               | NVMe SSD (Gen 4)                    | 10 Gbps |

*Bảng trên chỉ nhằm cung cấp thông tin chi tiết về đặc tả phần cứng mà HyperCore sử dụng trên hạ tầng đám mây, không phải là cam kết dịch vụ. Hạ tầng máy chủ, phần cứng của HyperCore có thể thay đổi khi có công nghệ mới, hoặc nhu cầu của HyperCore thay đổi trong tương lai.*


# Giới thiệu và Cấu hình cơ bản Load Balancer

## Giới thiệu dịch vụ

Dịch vụ Load Balancer của HyperCore là một giải pháp dùng phân phối lưu lượng truy cập đến nhiều máy chủ ứng dụng. Bằng cách sử dụng Load Balancer, bạn có thể mở rộng khả năng chịu tải và tăng độ tin cậy cho các ứng dụng của mình chỉ trong vài giây thông qua trang quản trị HyperPanel. Giải pháp Load Balancer của HyperCore là fully managed - bạn không cần phải lo lắng về hệ điều hành máy chủ, cấu hình hoặc quản lý hệ thống của Load Balancer. HyperCore sẽ xử lý tất cả các nhiệm vụ này để bạn có thể tập trung vào phát triển ứng dụng của mình.

## Load Balancer là gì?

Giả sử bạn có một máy chủ web duy nhất triển khai website thương mại điện tử:

<figure><img src="/files/ia3lxECHBfoDa8Dz36fA" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Khi cửa hàng của bạn trở nên phổ biến hơn, hoặc trong một thời điểm nhất định bạn có những chương trình ưu đãi, lưu lượng truy cập vào website sẽ tăng cao và bạn cần phải mở rộng hệ thống. Một giải pháp bạn có thể cân nhắc là nâng cấp cấu hình máy chủ web hiện tại, hoặc tốt hơn là có thể sử dụng nhiều máy chủ cấu hình tương đương cùng Load Balancer như sơ đồ dưới đây:

<figure><img src="/files/yQqECIvQVKWiZ5OCM4gh" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

Sử dụng Load Balancer có những ưu điểm như:

* Bạn có thể mở rộng ứng dụng của mình và triển khai thêm nhiều máy chủ web khi lưu lượng truy cập tăng cao.
* Khi cần thiết, bạn có thể giảm quy mô hệ thống của mình bằng cách hủy các máy chủ web nếu lưu lượng truy cập giảm.
* Load Balancer có cơ chế kiểm tra máy chủ web bị lỗi và ngừng định tuyến lưu lượng đến các máy chủ này, tăng tính khả dụng (high availability) cho ứng dụng của bạn.
* Dịch vụ Load Balancer của HyperCore hỗ trợ nhiều giao thức health checks, nhiều thuật toán cân bằng tải, sticky session, hỗ trợ sử dụng chứng chỉ SSL riêng, có thể kết nối đến các máy chủ sử dụng VPC (Virtual Private Cloud), và hỗ trợ thanh toán theo giờ.

## Khởi tạo Load Balancer

Để khởi tạo Load Balancer, truy cập vào [HyperPanel](https://my.hypercore.vn) và vào mục [Load Balancer](https://my.hypercore.vn/cloud/load-balancer) ở menu bên tay trái.

1. Chọn Khu vực cần khởi tạo Load Balancer. Các máy chủ cần được triển khai ở cùng khu vực nếu muốn kết nối với Load Balancer.
2. Chọn chu kỳ thanh toán cho dịch vụ. Dịch vụ Load Balancer hỗ trợ thanh toán theo giờ và có ưu đãi giảm giá cho các chu kỳ thanh toán theo tháng, năm.
3. Nhập thông tin cấu hình cho Load Balancer

<figure><img src="/files/FY84Uj2Gux9Lp3N1vSwh" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* Nhập các thông tin cần thiết:
  * Nhập tên tùy chọn cho dịch vụ
  * Chọn thuật toán cân bằng tải. Thuật toán mặc định là Round-robin - hệ thống sẽ chia tải lần lượt cho các máy chủ mà không cần quan tâm đến lưu lượng. Bạn có thể chọn Leastconn để ưu tiên chia tải đến cho các máy chủ hiện đang có ít kết nối nhất.
  * Chọn Sticky Sessions nếu bạn muốn duy trì kết nối đến một máy chủ cụ thể suyên suốt phiên kết nối.
  * Để có thể chuyển hướng tất cả lưu lượng HTTP sang HTTPS, bạn cần thiết lập Forwarding Rule có giao thức HTTPS và cấu hình SSL Certificate.

4. VPC mặc định là Public - Load Balancer sẽ định tuyến lưu lượng đến địa chỉ IP public của các máy chủ. Bạn có thể chọn VPC hiện có để định tuyến lưu lượng đến mạng nội bộ của các máy chủ.
5. Cấu hình ít nhất một Forwarding Rule. Bạn có thể sử dụng tất cả các port ngoại trừ port 22 và 65500-65535 vì các port này đã được hệ thống sử dụng.

<figure><img src="/files/DVO4ThH9r4QW0DRnrAZW" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

6. Health checks cho phép bạn cấu hình phương thức kiểm tra máy chủ có đủ điều kiện để nhận lưu lượng truy cập.

Sau khi đã cấu hình đủ các thông tin yêu cầu, nhấn **Tạo Load Balancer** để hệ thống thực hiện triển khai dịch vụ.

## Kết nối máy chủ vào Load Balancer

Sau khi Load Balancer đã được khởi tạo thành công, truy cập vào trang quản lý dịch vụ Load Balancer. Tại mục **Backend Servers**, bạn có thể lựa chọn các máy chủ sẵn có để kết nối vào Load Balancer.

<figure><img src="/files/NYDmIcdTo7CLCtYOzH1r" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Nhấn **Cập nhật Load Balancer** để hệ thống thực hiện thay đổi.


# Thông số kỹ thuật

Dịch vụ Load Balancer của HyperCore có các thông số kỹ thuật sau:

* Số lượng kết nối đồng thời tối đa (concurrent connection): 15,000
* Số lượng Forwarding Rules tối đa: 5
* Số lượng backend servers tối đa: 9
* Thuật toán cân bằng tải hỗ trợ: Round-robin và Least connections
* Hỗ trợ cấu hình HTTPS: SSL Termination và SSL Passthrough
* Hỗ trợ Sticky Session
* Hỗ trợ VPC


# Thuật toán cân bằng tải

Dịch vụ Load Balancer của HyperCore hỗ trợ 2 thuật toán cân bằng tải:

* **Round-robin** chọn lần lượt các máy chủ có trong pool để định tuyến lưu lượng mà không quan tâm đến số lưu lượng các máy chủ đang có. Đây là thuật toán mặc định.
* **Least Connection** chọn máy chủ có số lượng kết nối ít nhất để định tuyến lưu đượng đến máy chủ này.


# Forwarding Rules và HTTPS

Forwarding Rules xác định cách proxy port trên Load Balancer tới port của backend servers. Bạn có thể chọn giao thức HTTP, HTTPS hoặc TCP cho Forwarding Rule. Ví dụ, bạn có thể thực hiện proxy cổng HTTP 80 trên load balancer đến cổng 8000 trên backend server.

{% hint style="info" %}
Hiện tại dịch vụ Load Balancer của HyperCore có giới hạn tối đa 10 Forwarding Rule
{% endhint %}

### Cấu hình HTTPS

Dịch vụ Load Balancer của HyperCore hỗ trợ HTTPS thông qua 2 cách cấu hình: Bạn có thể cài SSL certificate trên Load Balancer, hoặc cài đặt SSL certificate trên tất cả backend servers và thực hiện transparent proxy thông qua Forwarding Rule sử dụng giao thức TCP.

#### Cách 1: SSL Offloading / SSL Termination - Cài đặt SSL certificate trên Load Balancer

Với cách cấu hình này, người dùng sẽ tạo kết nối với Load Balancer sử dụng giao thức HTTPS, và Load Balancer sẽ proxy kết nối đến backend servers.&#x20;

Cấu hình này yêu cầu có ít nhất 1 Forwarding Rule sử dụng giao thức HTTPS cho Frontend. Hệ thống cũng sẽ yêu cầu bạn cập nhật SSL certificate để có thể sử dụng cách cấu hình này.

#### Cách 2: SSL Passthrough - Cài đặt SSL certificate trên backend servers

Với cách cấu hình này, bạn cần cài đặt SSL certificate trên tất cả các backend servers (ví dụ cài đặt Let's Encrypt trên web server), và Load Balancer sẽ thực hiện proxy TCP traffic đến các backend servers.

Để sử dụng SSL Passthrough, thực hiện cấu hình Forwarding Rule sử dụng giao thức TCP cho cả Frontend và Backend.


# Health Checks

Health Checks thực hiện kiểm tra backend server có đủ điều kiện để được nhận lưu lượng truy cập (healthy) từ Load Balancer.&#x20;

Các tham số sau đây được Load Balancer sử dụng để thực hiện health checks

### Protocol

Health checks hỗ trợ các giao thức HTTP, HTTPS và TCP.

* Đối với giao thức HTTP và HTTPS, nếu backend server trả về mã HTTP 2xx hoặc 3xx thì sẽ được ghi nhận là healthy.
* Đối với giao thức TCP, nếu Load Balancer kiểm tra thấy port health checks được mở thì sẽ ghi nhận là healthy.

### Port

Cổng TCP, HTTP hoặc HTTPS để thực hiện health checks.

### Khoảng cách giữa các lần health checks

Load Balancer sẽ thực hiện health check 15s/lần. Hiện tại chưa hỗ trợ tùy chỉnh tham số này.

### Response Timeout

Load Balancer sẽ chờ phản hồi từ backend server tối đa 5s. Sau 5s không nhận được phản hồi, backend server sẽ được ghi nhận là không vượt qua health checks.

### Unhealthy Threshold

Nếu backend server không vượt qua được health checks 5 lần liên tiếp, Load Balancer sẽ ghi nhận backend server là không đủ điều kiện nhận lưu lượng truy cập (unhealthy).

Các lần thất bại health checks phải liên tiếp trước khi Load Balancer ghi nhận backend server là unhealthy.&#x20;

### Healthy Threshold

Nếu backend server vượt qua được health checks 5 lần liên tiếp, Load Balancer sẽ ghi nhận backend server là healthy và sẽ định tuyến lưu lượng truy cập đến backend server đó.

Backend server phải liên tiếp vượt qua health checks 5 lần trước khi Load Balancer ghi nhận là healthy.

### Đường dẫn Health Checks (HTTP URI)

Load Balancer sẽ thực hiện gửi HTTP request đến đường dẫn này để thực hiện health checks.

* Giá trị mặc định là `/`
* Lựa chọn này chỉ khả dụng nếu giao thức health check là HTTP hoặc HTTPS.
* Không được chứa khoảng cách

Ví dụ, nếu backend server của bạn có đường dẫn test sau đây:

```
https://www.example.com/path/to/my/test/page.html
```

HTTP URI cần được cấu hình:

```
/path/to/my/test/page.html
```


# Cấu hình tùy chỉnh tên miền cho S3 Static Website

S3 Static Website là một tính năng của dịch vụ Object Storage cho phép bạn lưu trữ và phục vụ các trang web tĩnh từ S3, mà không cần máy chủ web truyền thống. Trang web tĩnh bao gồm nội dung không thay đổi động khi người dùng truy cập, thường là các tệp HTML, CSS, JavaScript, và hình ảnh.

Dưới đây là các bước để sử dụng HyperCore Object Storage như một nơi lưu trữ và cung cấp static website:

1. **Tạo một bucket:** Bắt đầu bằng việc tạo một S3 Bucket trên HyperPanel. Bucket này sẽ được sử dụng để lưu trữ tất cả các objects liên quan đến trang web của bạn. \
   **Lưu ý:** tên bucket phải trùng với tên miền hoặc tên miền phụ của bạn nếu bạn muốn cấu hình sử dụng tên miền riêng.<br>

   <figure><img src="/files/bzMAa0mySCQTYA5aXoX3" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

2. **Tải lên static files:** Tải lên các tệp HTML, CSS, JS, ... mà trang web của bạn cần vào S3 bucket. Bạn có thể dùng giao diện web HyperPanel để upload, hoặc dùng các ứng dụng chuyên dụng như Cyberduck, S3 Browser. HyperCore khuyến khích sử dụng các ứng dụng chuyên dụng nếu bạn cần tải lên số lượng lớn objects hoặc objects có dung lượng lớn.<br>

   <figure><img src="/files/3WCkvxAlSl6UUYeBE1JZ" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

3. **Cấu hình quyền truy cập:** Để người dùng bên ngoài internet có thể truy cập được vào static website của bạn, bucket cần phải được cấu hình chế độ công khai là **Public**. Nhấn vào tab **Settings** và chọn **Public** trong phần **Chế độ công khai**<br>

   <figure><img src="/files/W0mhUpkF3dCWaHkep77v" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

4. **Cấu hình Static Website:** Cũng trong phần **Settings**, bạn sẽ có lựa chọn để kích hoạt tính năng Bucket Static Website. Tại đây panel sẽ yêu cầu bạn chỉ định file index và file error mà S3 sẽ sử dụng khi ai đó truy cập vào domain của bạn.<br>

   <figure><img src="/files/gxPUizuLY4akpDnjEkGi" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

5. **Kiểm tra:** Truy cập vào website sử dụng URL Endpoint hiển thị trên trang Settings để kiểm tra static website đã hoạt động.<br>

   <figure><img src="/files/tMcYVL7NcGei9LaIC09P" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

6. **Cấu hình DNS tạo bản ghi CNAME:** Truy cập vào hệ thống quản lý DNS tên miền của bạn và tạo một bản ghi CNAME trỏ tới URL Endpoint mà HyperPanel cung cấp. HyperCore khuyến khích sử dụng Cloudflare và kích hoạt Proxy để có thể sử dụng HTTPS và tận dụng các tính năng CDN, Security của Cloudflare.<br>

   <figure><img src="/files/MJmV5DRhwOGuSz9PD1od" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

7. **Cấu hình Cloudflare SSL/TLS Mode:** Để có thể sử dụng HTTPS cho Static Website, bạn cần thiết lập SSL/TLS trên Cloudflare sử dụng chế độ Flexible<br>

   <figure><img src="/files/2BucWf5gomPKuzOIDcRt" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

8. **Kiểm tra:** Truy cập vào tên miền của bạn và kiểm tra S3 static website đã hoạt động với HTTPS<br>

   <figure><img src="/files/EIrbaBY0CIhFqhGmYKO7" alt="" width="561"><figcaption></figcaption></figure>

Như vậy bạn đã cấu hình thành công HyperCore S3 để lưu trữ trang web tĩnh sử dụng tên miền riêng, tận dụng khả năng mở rộng, tính sẵn sàng và độ tin cậy cao của S3 mà không cần phải cấu hình và quản lý máy chủ web phức tạp như phương pháp truyền thống.


# Mount Bucket trên Linux

Trong bài viết này HyperCore sẽ hướng dẫn Quý khách cách để mount S3 Object Storage lên máy chủ Linux để sử dụng như một kho lưu trữ thông thường.

Giải pháp chúng ta sử dụng sẽ là S3FS. Đây là một tiện ích dòng lệnh cho phép chúng ta mount một bucket của S3 Storage như là một hệ thống tập tin trên các hệ điều hành dựa trên Unix. S3FS là viết tắt của "S3 File System", và nó làm việc bằng cách sử dụng giao diện FUSE (Filesystem in Userspace), cho phép người dùng tạo hệ thống tập tin trong không gian người dùng mà không cần thay đổi mã nguồn kernel.

Mã nguồn của S3FS được công khai tại: <https://github.com/s3fs-fuse/s3fs-fuse>

### Cài đặt s3fs-fuse

Mỗi distro Linux có cách cài đặt s3fs-fuse khác nhau.

#### Trên Ubuntu/Debian

```bash
sudo apt-get update
sudo apt-get install s3fs
```

#### Trên CentOS/RHEL

```bash
sudo yum install epel-release
sudo yum install s3fs-fuse
```

#### Trên Fedora

```bash
sudo dnf install s3fs-fuse
```

### Cấu hình Access Key và Secret Key

Truy cập vào trang quản lý dịch vụ Object Storage trên HyperPanel và click vào tab Access Keys để lấy thông tin Access Key và Secret Key. Quý khách có thể sử dụng cặp key mặc định hoặc tạo riêng một cặp key mới.

<figure><img src="/files/rhwFSf9SJa2SReA6xNwi" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

Sau khi có Access Key và Secret Key, thực hiện tạo 1 tệp tin để lưu thông tin này:

```bash
echo ACCESS_KEY_ID:SECRET_ACCESS_KEY > ~/.passwd-s3fs
chmod 600 ~/.passwd-s3fs
```

Quý khách thay thế `ACCESS_KEY_ID` và `SECRET_ACCESS_KEY` bằng các giá trị key thực đã lấy trên HyperPanel.

### Mount S3 Bucket

Quý khách tạo 1 thư mục mới để làm điểm mount:

```bash
mkdir /path/to/mountpoint
```

Sau đó thực thi lệnh sau để mount S3 bucket:

{% code overflow="wrap" %}

```bash
s3fs BUCKET_NAME /path/to/mountpoint -o url=https://hcm.s3storage.vn -o passwd_file=~/.passwd-s3fs -o use_path_request_style
```

{% endcode %}

Quý khách thay thế `BUCKET_NAME` và `/path/to/mountpoint` với tên bucket và đường dẫn thư mục vừa tạo.

<figure><img src="/files/YZvPThDE926h2VPaF2Np" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Như vậy là Quý khách đã hoàn thành việc mount S3 Storage bucket lên thư mục /mnt/data trên máy chủ Linux để sử dụng như một thư mục bình thường.

<br>


# Kích hoạt Xác thực 2 bước

### Xác thực 2 bước là gì?

Xác thực 2 bước (hoặc Xác thực 2 yếu tố – 2FA) là một phương pháp bảo mật quan trọng giúp tăng cường bảo vệ tài khoản của bạn bằng cách yêu cầu hai hình thức xác thực danh tính khi đăng nhập. HyperPanel hỗ trợ 2FA qua email và TOTP (Time-based One-Time Password). Dưới đây là các bước để kích hoạt tính năng này.

### Các bước kích hoạt Xác thực 2 bước

1. Đăng nhập vào tài khoản HyperPanel tại <https://my.hypercore.vn>

2. Nhấn vào **Cấu hình** trong mục Tài khoản ở menu bên trái để truy cập vào trang **Cấu hình tài khoản**<br>

   <figure><img src="/files/zfNDe9KTMU0nRFpSxwm2" alt="" width="138"><figcaption></figcaption></figure>

3. Tại trang Cấu hình tài khoản, nhấn chọn tab **Xác thực 2 bước**<br>

   <figure><img src="/files/ufzi4O776RfzLyxQMCb3" alt="" width="375"><figcaption></figcaption></figure>

4. Nhấn vào **Kích hoạt 2FA** và lựa chọn Phương thức xác thực qua Email hoặc qua Ứng dụng

#### Xác thực qua Email

1. Sau khi chọn **Kích hoạt 2FA** và **Xác thực qua Email**, nhấn nút **Cập nhật**. Panel sẽ xuất hiện thông báo yêu cầu nhập mã xác thực. Nhấn vào đường link có trên thông báo để gửi mã xác thực về email:<br>

   <figure><img src="/files/2Pjw6SAJogyXZRzuNLED" alt="" width="375"><figcaption></figcaption></figure>

2. Quý khách kiểm tra hộp thư email để lấy mã xác thực kích hoạt 2FA.

   Email được gửi từ HyperCore <support@hypercore.vn>

   Tiêu đề: HyperCore - Mã xác thực.<br>

   <figure><img src="/files/UH55m7pNvcULQM8I9oDn" alt="" width="375"><figcaption></figcaption></figure>

3. Nhập mã xác thực và nhấn **Xác nhận**. Nếu mã xác thực là chính xác, 2FA sẽ được kích hoạt thành công trên tài khoản.

#### Xác thực qua ứng dụng

1. Chọn **Kích hoạt 2FA** và **Xác thực qua ứng dụng**, sau đó nhấn **Cập nhật**. Panel sẽ xuất hiện thông báo yêu cầu quét mã QR trên ứng dụng xác thực (ví dụ Google Authenticator hoặc Duo Security)<br>

   <figure><img src="/files/F3TRngKP2tZlHL8csLKY" alt="" width="375"><figcaption></figcaption></figure>

2. Sử dụng ứng dụng xác thực TOTP (ví dụ Google Authenticator), quét mã QR hoặc nhập thủ công khóa bí mật vào ứng dụng để thêm tài khoản của Quý khách vào ứng dụng.

3. Nếu thành công, trên ứng dụng sẽ xuất hiện tài khoản có dòng chữ HyperCore: <địa chỉ email>

4. Nhập mã OTP nhận được và nhấn **Xác nhận**.

5. Nếu mã OTP là chính xác, 2FA sẽ được kích hoạt thành công trên tài khoản.


# Xác minh số điện thoại

Từ ngày **14/09/2024**, HyperCore yêu cầu tài khoản phải xác minh số điện thoại di động để có thể thực hiện khởi tạo dịch vụ máy chủ theo giờ. Đây là một trong những nỗ lực để hạn chế tình trạng lạm dụng tài nguyên cho các mục đích vi phạm chính sách dịch vụ.&#x20;

Để thực hiện xác minh số điện thoại, bạn truy cập vào menu **Tài khoản -> Cấu hình**:&#x20;

<figure><img src="/files/1XbqK4fpETBZhkf5XqrT" alt="" width="265"><figcaption></figcaption></figure>

Nhập số điện thoại di động của bạn và nhấn **Cập nhật**.&#x20;

<figure><img src="/files/Ikw6pjOeZbVVGVmKy0Xi" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Sau khi số điện thoại đã được cập nhật thành công, nhấn vào nút **Xác nhận** để bắt đầu quy trình xác minh số điện thoại.

Nhấn vào nút **Nhấn vào đây để gửi mã xác nhận về số điện thoại** để hệ thống gửi mã OTP gồm 6 chữ số về số điện thoại của bạn.

<figure><img src="/files/dKZvaqMelGUQiRae2p5H" alt="" width="375"><figcaption></figcaption></figure>

Tin nhắn sẽ được gửi với brandname là **HYPERCORE** và bao gồm 6 chữ số như sau:

<figure><img src="/files/OfJuZM8zg9iAXbMOn6i1" alt="" width="375"><figcaption></figcaption></figure>

Nhập mã OTP đã nhận và nhấn **Xác nhận**. Nếu mã xác nhận là chính xác hệ thống sẽ thông báo và bạn đã xác minh số điện thoại thành công.

{% hint style="info" %}
Bạn có thể yêu cầu gửi lại mã OTP sau 60 giây. Mỗi tài khoản sẽ giới hạn 3 lần gửi OTP/ngày. Nếu bạn đã yêu cầu gửi đủ 3 lần những không nhận được mã OTP, vui lòng đợi sang ngày tiếp theo hoặc liên hệ Bộ phận hỗ trợ.
{% endhint %}

{% hint style="info" %}
Số điện thoại khi đã được xác nhận thành công trên một tài khoản sẽ không thể được xác nhận trên tài khoản khác.
{% endhint %}


# Yêu cầu xuất hóa đơn GTGT

Trong bài viết này HyperCore sẽ hướng dẫn Quý khách gửi yêu cầu xuất hóa đơn GTGT (hóa đơn điện tử)

### Giao dịch nào có thể xuất hóa đơn GTGT?

HyperCore hiện đang hỗ trợ các phương thức thanh toán:

* Chuyển khoản đến ngân hàng MBBank Business
* Thanh toán qua Cổng thanh toán VNPay (sử dụng QR code, thẻ ATM nội địa, thẻ Visa/Master quốc tế)
* Thanh toán sử dụng Ví MoMo

Quý khách cần gửi yêu cầu xuất hóa đơn GTGT trong vòng 24 giờ sau khi giao dịch hoàn tất. Sau khoảng thời gian này nếu không nhận được yêu cầu xuất hóa đơn GTGT, hệ thống sẽ ghi nhận Quý khách không lấy hóa đơn.

### Cập nhật thông tin người mua

Quý khách cần thực hiện cập nhật thông tin cá nhân và doanh nghiệp tại trang [Cấu hình tài khoản](https://my.hypercore.vn/account/settings) trước khi gửi yêu cầu xuất hóa đơn:

<figure><img src="/files/K49KUVVCydSrslA4hWQK" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

Hóa đơn GTGT sẽ sử dụng thông tin doanh nghiệp nếu có thông tin về **Mã số thuế** trong tài khoản của Quý khách.

{% hint style="info" %}
Hệ thống sẽ sử dụng thông tin Quý khách cung cấp để khởi tạo hóa đơn GTGT. Quý khách cần nhập chính xác và đầy đủ thông tin để hóa đơn GTGT hợp lệ.
{% endhint %}

### Gửi yêu cầu xuất hóa đơn GTGT

Để gửi yêu cầu xuất hóa đơn GTGT cho một giao dịch, Quý khách truy cập đến trang [Thanh toán](https://my.hypercore.vn/account/billing) và chọn tab **Lịch sử giao dịch**:

<figure><img src="/files/CxkXx8d9uoMEPol4hPkU" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

Giao dịch có thể xuất hóa đơn GTGT sẽ có nút **Yêu cầu xuất hóa đơn GTGT:**

<figure><img src="/files/Hiyk1YJmlO8TeyMuYGBp" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

{% hint style="info" %}
Nút **Yêu cầu xuất hóa đơn GTGT** sẽ bị vô hiệu hóa nếu:

* Đã có Yêu cầu xuất hóa đơn GTGT được gửi đi trước đó, hoặc
* Đã quá 24 giờ kể từ khi hệ thống ghi nhận giao dịch
  {% endhint %}

Click vào nút **Yêu cầu xuất hóa đơn GTGT**, hệ thống sẽ yêu cầu Quý khách xác nhận thông tin người mua:

<figure><img src="/files/9id8d4m1KqC15gWSYzex" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

Quý khách kiểm tra lại thông tin và click **Xác nhận** nếu thông tin đã chính xác. Sau khi xác nhận, mọi yêu cầu thay đổi thông tin trên hóa đơn cần được giải quyết thông qua Ticket hỗ trợ, tuy nhiên HyperCore không cam kết sẽ xử lý được các yêu cầu này trước khi hóa đơn được xuất.

### Sau khi gửi yêu cầu, khi nào tôi sẽ nhận được hóa đơn GTGT?

Hệ thống sẽ tạo và xuất hóa đơn GTGT trong vòng 1-2 ngày từ thời điểm hệ thống ghi nhận giao dịch. Hóa đơn sẽ được gửi về địa chỉ email của Quý khách.


# Giới thiệu

Tính năng Team của HyperCore cho phép người dùng dễ dàng quản lý các dịch vụ cloud của mình trong một môi trường làm việc nhóm. Mỗi team có thể quản lý dịch vụ chung, chia sẻ tài nguyên (như VPC) giữa các team và nạp chuyển khoản credit giữa các team.

## Các Vai Trò (Role) Trong Team

* **Team Owner**:
  * Quyền hạn: Đọc, ghi đối với các dịch vụ, cập nhật thông tin team, mời thành viên mới, và nhận thông báo liên quan đến hóa đơn và thanh toán.
  * Lưu ý: Mỗi team chỉ có một Team Owner.
* **Team Admin**:
  * Quyền hạn: Đọc, ghi đối với các dịch vụ và mời thêm thành viên mới.
* **Team Member**:
  * Quyền hạn: Đọc, ghi đối với các dịch vụ.
* **Team Biller**:
  * Quyền hạn: Đọc các dịch vụ và nhận thông báo liên quan đến hóa đơn và thanh toán.

## **Chức Năng Quản Lý Dịch Vụ và Tài Nguyên**

* **Quản lý dịch vụ**: Mọi thành viên của team có quyền hạn phù hợp đều có thể quản lý các dịch vụ mà team sở hữu.
* **Chia sẻ VPC giữa các Team**: VPC có thể được chia sẻ dùng chung giữa nhiều team, giúp các team có thể cùng sử dụng tài nguyên mạng.
* **Chuyển Credit giữa các Team**: Credit nạp vào tài khoản có thể được chuyển giữa các team. Để thực hiện việc này, người dùng thực hiện thao tác chuyển credit cần có quyền Admin hoặc Owner của team gửi và ít nhất quyền Team Member của team nhận.


# Tạo Team mới

1. **Truy cập Quản lý Team**:

Từ giao diện chính, chọn menu **Quản lý Team** bên tay trái.

<figure><img src="/files/r7cjQKyW0q0BtyaMRNP3" alt="" width="269"><figcaption></figcaption></figure>

2. **Tạo Team Mới**:&#x20;

Nhấp vào nút **Tạo Team Mới** và nhập thông tin:

<figure><img src="/files/8QqffLxNwi6iSnwgsuhD" alt="" width="375"><figcaption></figcaption></figure>

* Điền tên team, mô tả ngắn gọn về team.
* Điền các thông tin liên quan đến phát hành hóa đơn nếu cần thiết.
* Nhấn **Tạo team mới** để hoàn tất quá trình tạo team.


# Thêm thành viên mới vào Team

1. Truy cập vào trang quản lý Team thông qua menu **Quản lý Team** -> Chọn Team cần thêm thành viên.
2. Nhấn vào nút **Thêm thành viên**

<figure><img src="/files/bziuW3k072kRj4XsOwMT" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

3. Nhập email của thành viên mới và chọn Team Role phù hợp. Bạn có thể nhập nhiều email để gửi nhiều lời mời cùng lúc.

<figure><img src="/files/yuO2eB6E1qpBWR58kvz6" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure>

4. Nhấn **Gửi lời mời**.
5. Thành viên sẽ nhận được email mời tham gia vào team. Thành viên cần nhấn vào nút **Chấp nhận lời mời** trong email để được tham gia vào team.


